first team
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội chính, đội một: "first team" chỉ đội hình chính thức, xuất sắc nhất của một câu lạc bộ thể thao, trường học hoặc tổ chức, thường đại diện cho tổ chức đó trong các giải đấu hoặc sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được thăng lên đội chính sau một mùa giải ấn tượng.)
- (Đội một của trường đại học đã giành chức vô địch năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make the first team": được chọn vào đội chính.
- After months of training, she finally made the first team. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng cô ấy đã được chọn vào đội chính.)
"to be on the first team": đang là thành viên của đội chính.
- He has been on the first team for three years. (Anh ấy đã là thành viên của đội chính được ba năm.)
Biến thể và từ gần giống
Second team (danh từ): đội dự bị, đội hai.
- He plays for the second team while improving his skills. (Anh ấy chơi cho đội dự bị trong khi cải thiện kỹ năng.)
First-team player (danh từ): cầu thủ thuộc đội chính.
- The first-team players have a rigorous training schedule. (Các cầu thủ đội chính có lịch tập luyện nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Starting lineup: đội hình xuất phát, đội hình chính.
- A-team: đội A, đội ưu tú (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break into the first team: giành được suất vào đội chính.
- The young talent managed to break into the first team. (Tài năng trẻ đó đã giành được suất vào đội chính.)
Drop to the first team: bị xuống chơi cho đội chính (hiếm dùng, thường là "drop to the second team").
- After his injury, he was dropped from the first team. (Sau chấn thương, anh ấy bị loại khỏi đội chính.)
Thành ngữ liên quan
- First-team material: đủ tiêu chuẩn để vào đội chính.
- Her performance shows she is first-team material. (Màn trình diễn của cô ấy cho thấy cô ấy đủ tiêu chuẩn vào đội chính.)